thành toán miếu đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Mưu chước, kế hoạch đã được sắp đặt, tính toán sẵn ở nơi triều đình, tốn miếu: Cụm từ này dùng để chỉ những kế sách, phương lược quan trọng, có tính chiến lược lâu dài, đã được bàn bạc và quyết định một cách trang trọng, chính thức tại nơi thiêng liêng và quyền lực nhất của quốc gia (tốn miếu và triều đường). Nó hàm ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có căn cứ vững chắc và mang tầm vóc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Việc xuất quân lần này không phải hành động bộc phát, mà đã là "thành toán miếu đường" từ lâu. (Việc xuất quân lần này không phải là hành động bộc phát, mà đã là kế sách được bàn tính kỹ ở triều đình từ lâu.)
- Chính sách ngoại giao ấy là kết quả của những "thành toán miếu đường", nhằm giữ vững an nguy cho xã tắc. (Chính sách ngoại giao ấy là kết quả của những mưu kế được tính toán ở nơi tốn miếu triều đường, nhằm giữ vững sự an nguy cho đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các bài viết mang tính trang trọng, bàn về các quyết sách lớn của quốc gia, chiến lược quân sự, hoặc đường lối đối ngoại quan trọng.
- Nó nhấn mạnh tính chính thống, sự chu đáo và tầm nhìn xa của một kế hoạch, phân biệt với những quyết định mang tính cá nhân, tùy tiện hoặc ngẫu hứng.
Biến thể và từ gần giống
- Mưu lược miếu đường: Có nghĩa tương tự, chỉ những mưu kế, sách lược được bàn định ở triều đình.
- Kế sách quốc gia: Chỉ những phương án, kế hoạch lớn liên quan đến vận mệnh đất nước.
- Chính sách: Là từ hiện đại, chỉ các đường lối, chủ trương do nhà nước ban hành, có thể xem là một dạng thức của "thành toán miếu đường" trong thời hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Quốc sách: Chính sách quan trọng của quốc gia.
- Đại kế: Kế hoạch lớn, có ý nghĩa trọng đại.
- Phương lược: Phương án và sách lược được hoạch định kỹ càng.
Giải thích từ nguyên
- Thành toán: "Thành" là hoàn thành, làm nên; "toán" là tính toán, kế hoạch. "Thành toán" chỉ việc tính toán, sắp đặt đã hoàn tất.
- Miếu đường: "Miếu" chỉ tông miếu, nơi thờ cúng tổ tiên của hoàng tộc, biểu tượng cho cội nguồn và sự thiêng liêng; "đường" chỉ triều đường, nơi thiết triều bàn việc nước. "Miếu đường" là cách nói ước lệ, chỉ trung tâm quyền lực tối cao của quốc gia thời phong kiến, nơi đưa ra những quyết định trọng đại.
- Thành toán miếu đường: Kế sách đã được tính toán, định đoạt tại nơi quyền lực tối cao của đất nước.
- Mưu chước đã sắp đặt sẵn ở nơi tốn miếu triều đường